YiWordsYiWords

wàilái

ngoại lai

tính từ tiếng Trung
外来 ngoại lai

Cụm từ thường dùng

外来wài lái物种wù zhǒng
loài ngoại lai
wàiláiwénhuà
văn hóa ngoại lai

Câu ví dụ

一些yī xiē外来wài lái植物zhí wù生长shēng zhǎnghěnkuài
Một số loài cây ngoại lai phát triển nhanh.
wàiláiwénhuàdeyǐngxiǎngyuèláiyuè
Ảnh hưởng của văn hóa ngoại lai ngày càng lớn.

Văn hóa đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"ngoại lai" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngoại lai" trong tiếng Trung là 外来, đọc là wài lái.
外来 nghĩa là gì?
外来 (wài lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngoại lai".
外来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 外来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 外来 như thế nào?
Ví dụ: 一些外来植物生长很快。 (Một số loài cây ngoại lai phát triển nhanh.); 外来文化的影响越来越大。 (Ảnh hưởng của văn hóa ngoại lai ngày càng lớn.).

Muốn nhớ "外来" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí