"dưỡng sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưỡng sinh" trong tiếng Trung là 养生, đọc là yǎng shēng.
养生 nghĩa là gì?
养生 (yǎng shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưỡng sinh".
养生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 养生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 养生 như thế nào?
Ví dụ: 他注重养生。 (Ông ấy chú trọng dưỡng sinh.); 我每天早上学习养生。 (Tôi học dưỡng sinh mỗi sáng.).