YiWordsYiWords

yǎngshēng

dưỡng sinh

danh từ tiếng Trung
养生 dưỡng sinh

Cụm từ thường dùng

yǎngshēngfāng
phương pháp dưỡng sinh
yǎngshēngduànliàn
tập luyện dưỡng sinh

Câu ví dụ

注重zhù zhòng养生yǎng shēng
Ông ấy chú trọng dưỡng sinh.
měitiānzǎoshàngxuéyǎngshēng
Tôi học dưỡng sinh mỗi sáng.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"dưỡng sinh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dưỡng sinh" trong tiếng Trung là 养生, đọc là yǎng shēng.
养生 nghĩa là gì?
养生 (yǎng shēng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dưỡng sinh".
养生 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 养生 ngay trên trang này.
Đặt câu với 养生 như thế nào?
Ví dụ: 他注重养生。 (Ông ấy chú trọng dưỡng sinh.); 我每天早上学习养生。 (Tôi học dưỡng sinh mỗi sáng.).

Muốn nhớ "养生" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí