YiWordsYiWords

sāng

xông hơi

động từ tiếng Trung
桑拿 xông hơi

Cụm từ thường dùng

sāngfáng
phòng xông hơi
sāngliǎn
xông hơi mặt

Câu ví dụ

huanzhōusāng
Tôi thích đi xông hơi cuối tuần.
sāngyǒuzhùfàngsōngshēn
Xông hơi giúp thư giãn cơ thể.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"xông hơi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"xông hơi" trong tiếng Trung là 桑拿, đọc là sāng ná.
桑拿 nghĩa là gì?
桑拿 (sāng ná) trong tiếng Trung có nghĩa là "xông hơi".
桑拿 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 桑拿 ngay trên trang này.
Đặt câu với 桑拿 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢周末去桑拿。 (Tôi thích đi xông hơi cuối tuần.); 桑拿有助于放松身体。 (Xông hơi giúp thư giãn cơ thể.).

Muốn nhớ "桑拿" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí