YiWordsYiWords

jiǎn

giảm áp lực

động từ tiếng Trung
减压 giảm áp lực

Cụm từ thường dùng

gōngzuòjiǎn
giảm áp lực công việc
xuéjiǎn
giảm áp lực học tập

Câu ví dụ

tīng音乐yīn yuèlái减压jiǎn yā
Tôi nghe nhạc để giảm áp lực.
yùndòngyǒuzhùjiǎn
Thể thao giúp giảm áp lực.

Tiệm massage thư giãn

Câu hỏi thường gặp

"giảm áp lực" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm áp lực" trong tiếng Trung là 减压, đọc là jiǎn yā.
减压 nghĩa là gì?
减压 (jiǎn yā) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm áp lực".
减压 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 减压 ngay trên trang này.
Đặt câu với 减压 như thế nào?
Ví dụ: 我听音乐来减压。 (Tôi nghe nhạc để giảm áp lực.); 运动有助于减压。 (Thể thao giúp giảm áp lực.).

Muốn nhớ "减压" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí