YiWordsYiWords

dàimàn

lơ là

động từ tiếng Trung
怠慢 lơ là

Cụm từ thường dùng

dàimàngōngzuò
lơ là công việc
dàimànxué
lơ là học tập

Câu ví dụ

应该yīng gāi怠慢dài màn任务rèn wù
Không nên lơ là nhiệm vụ.
dàimànxué
Anh ấy lơ là việc học.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"lơ là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lơ là" trong tiếng Trung là 怠慢, đọc là dài màn.
怠慢 nghĩa là gì?
怠慢 (dài màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lơ là".
怠慢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怠慢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怠慢 như thế nào?
Ví dụ: 不应该怠慢任务。 (Không nên lơ là nhiệm vụ.); 他怠慢学习。 (Anh ấy lơ là việc học.).

Muốn nhớ "怠慢" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí