"lơ là" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lơ là" trong tiếng Trung là 怠慢, đọc là dài màn.
怠慢 nghĩa là gì?
怠慢 (dài màn) trong tiếng Trung có nghĩa là "lơ là".
怠慢 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 怠慢 ngay trên trang này.
Đặt câu với 怠慢 như thế nào?
Ví dụ: 不应该怠慢任务。 (Không nên lơ là nhiệm vụ.); 他怠慢学习。 (Anh ấy lơ là việc học.).