YiWordsYiWords

chuīpěng

tâng bốc

động từ tiếng Trung
吹捧 tâng bốc

Cụm từ thường dùng

guòchuīpěng
tâng bốc quá mức
chuīpěnglǐngdǎo
tâng bốc lãnh đạo

Câu ví dụ

huanchuīpěngbiérén
Anh ấy thích tâng bốc người khác.
应该yīng gāi过度guò dù吹捧chuī pěng
Không nên tâng bốc quá mức.

Tình huống giao tiếp hiệu quả

Câu hỏi thường gặp

"tâng bốc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tâng bốc" trong tiếng Trung là 吹捧, đọc là chuī pěng.
吹捧 nghĩa là gì?
吹捧 (chuī pěng) trong tiếng Trung có nghĩa là "tâng bốc".
吹捧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吹捧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吹捧 như thế nào?
Ví dụ: 他喜欢吹捧别人。 (Anh ấy thích tâng bốc người khác.); 不应该过度吹捧。 (Không nên tâng bốc quá mức.).

Muốn nhớ "吹捧" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí