"khen không ngớt" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khen không ngớt" trong tiếng Trung là 赞不绝口, đọc là zàn bù jué kǒu.
赞不绝口 nghĩa là gì?
赞不绝口 (zàn bù jué kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "khen không ngớt".
赞不绝口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 赞不绝口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 赞不绝口 như thế nào?
Ví dụ: 大家对这道菜赞不绝口。 (Mọi người khen không ngớt món ăn này.); 老师受到大家赞不绝口的称赞。 (Cô giáo được khen không ngớt.).