"mạo muội" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mạo muội" trong tiếng Trung là 冒昧, đọc là mào mèi.
冒昧 nghĩa là gì?
冒昧 (mào mèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mạo muội".
冒昧 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 冒昧 ngay trên trang này.
Đặt câu với 冒昧 như thế nào?
Ví dụ: 我冒昧问一句。 (Tôi mạo muội hỏi một câu.); 请允许我冒昧提个建议。 (Xin mạo muội góp ý.).