YiWordsYiWords

cháng

đường dài

danh từ tiếng Trung
长途 đường dài

Cụm từ thường dùng

zǒu长途cháng tú
đi đường dài
长途cháng tú汽车qì chē
xe đường dài

Câu ví dụ

gāngzǒuletàng长途cháng tú
Anh ấy vừa đi một chuyến đường dài.
喜欢xǐ huān长途cháng tú旅行lǚ xíng
Tôi không thích di chuyển đường dài.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"đường dài" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đường dài" trong tiếng Trung là 长途, đọc là cháng tú.
长途 nghĩa là gì?
长途 (cháng tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "đường dài".
长途 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 长途 ngay trên trang này.
Đặt câu với 长途 như thế nào?
Ví dụ: 他刚走了一趟长途。 (Anh ấy vừa đi một chuyến đường dài.); 我不喜欢长途旅行。 (Tôi không thích di chuyển đường dài.).

Muốn nhớ "长途" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí