"kiểm tra an ninh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kiểm tra an ninh" trong tiếng Trung là 安检, đọc là ān jiǎn.
安检 nghĩa là gì?
安检 (ān jiǎn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kiểm tra an ninh".
安检 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 安检 ngay trên trang này.
Đặt câu với 安检 như thế nào?
Ví dụ: 你要先安检才能登机。 (Bạn phải kiểm tra an ninh trước khi lên máy bay.); 安检很严格。 (Kiểm tra an ninh rất nghiêm ngặt.).