YiWordsYiWords

jiāotōngshì

tai nạn giao thông

danh từ tiếng Trung
交通事故 tai nạn giao thông

Cụm từ thường dùng

zàochéngjiāotōngshì
gây tai nạn giao thông
fángjiāotōngshì
phòng tránh tai nạn giao thông

Câu ví dụ

路上lù shàng发生fā shēngle一起yī qǐ交通jiāo tōng事故shì gù
Có một tai nạn giao thông trên đường.
警察jǐng chá正在zhèng zài处理chǔ lǐ交通jiāo tōng事故shì gù
Cảnh sát đang xử lý tai nạn giao thông.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"tai nạn giao thông" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tai nạn giao thông" trong tiếng Trung là 交通事故, đọc là jiāo tōng shì gù.
交通事故 nghĩa là gì?
交通事故 (jiāo tōng shì gù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tai nạn giao thông".
交通事故 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 交通事故 ngay trên trang này.
Đặt câu với 交通事故 như thế nào?
Ví dụ: 路上发生了一起交通事故。 (Có một tai nạn giao thông trên đường.); 警察正在处理交通事故。 (Cảnh sát đang xử lý tai nạn giao thông.).

Muốn nhớ "交通事故" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí