"ngã rẽ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"ngã rẽ" trong tiếng Trung là 岔, đọc là chà.
岔 nghĩa là gì?
岔 (chà) trong tiếng Trung có nghĩa là "ngã rẽ".
岔 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 岔 ngay trên trang này.
Đặt câu với 岔 như thế nào?
Ví dụ: 到岔路口右转。 (Đến ngã rẽ, rẽ phải.); 前面有一个岔口。 (Có một ngã rẽ phía trước.).