"tuyến đường" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tuyến đường" trong tiếng Trung là 线路, đọc là xiàn lù.
线路 nghĩa là gì?
线路 (xiàn lù) trong tiếng Trung có nghĩa là "tuyến đường".
线路 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 线路 ngay trên trang này.
Đặt câu với 线路 như thế nào?
Ví dụ: 这条线路车辆很多。 (Tuyến đường này rất đông xe.); 我们走新线路。 (Chúng tôi đi theo tuyến đường mới.).