"hết xăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hết xăng" trong tiếng Trung là 没油了, đọc là méi yóu le.
没油了 nghĩa là gì?
没油了 (méi yóu le) trong tiếng Trung có nghĩa là "hết xăng".
没油了 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没油了 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没油了 như thế nào?
Ví dụ: 我的车半路没油了。 (Xe tôi hết xăng giữa đường.); 我们得加油,车没油了。 (Chúng ta phải đổ xăng, xe hết xăng rồi.).