"mỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỗi" trong tiếng Trung là 每, đọc là měi.
每 nghĩa là gì?
每 (měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỗi".
每 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 每 ngay trên trang này.
Đặt câu với 每 như thế nào?
Ví dụ: 我每天晚上读书。 (Tôi đọc sách mỗi tối.); 每个学生都要做作业。 (Mỗi học sinh đều phải làm bài tập.).