YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

měi

mỗi

đại từ tiếng Trung
每 mỗi

Cụm từ thường dùng

měitiān
mỗi ngày
měirén
mỗi người

Câu ví dụ

měitiānwǎnshàngshū
Tôi đọc sách mỗi tối.
每个měi gè学生xué shēngdōuyàozuò作业zuò yè
Mỗi học sinh đều phải làm bài tập.

Số lượng và tần suất

Câu hỏi thường gặp

"mỗi" trong tiếng Trung nói thế nào?
"mỗi" trong tiếng Trung là 每, đọc là měi.
每 nghĩa là gì?
每 (měi) trong tiếng Trung có nghĩa là "mỗi".
每 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 每 ngay trên trang này.
Đặt câu với 每 như thế nào?
Ví dụ: 我每天晚上读书。 (Tôi đọc sách mỗi tối.); 每个学生都要做作业。 (Mỗi học sinh đều phải làm bài tập.).

Muốn nhớ "每" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí