YiWordsYiWords

xīng

phục hưng

động từ tiếng Trung
复兴 phục hưng

Cụm từ thường dùng

文化wén huà复兴fù xīng
phục hưng văn hóa
经济jīng jì复兴fù xīng
phục hưng kinh tế

Câu ví dụ

这个zhè gè国家guó jiā正在zhèng zài复兴fù xīng经济jīng jì
Quốc gia này đang phục hưng nền kinh tế.
文化wén huà复兴fù xīng运动yùn dòngzài各地gè dì广泛guǎng fàn传播chuán bō
Phong trào phục hưng văn hóa lan rộng khắp nơi.

Sự kiện lịch sử

Câu hỏi thường gặp

"phục hưng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phục hưng" trong tiếng Trung là 复兴, đọc là fù xīng.
复兴 nghĩa là gì?
复兴 (fù xīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "phục hưng".
复兴 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复兴 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复兴 như thế nào?
Ví dụ: 这个国家正在复兴经济。 (Quốc gia này đang phục hưng nền kinh tế.); 文化复兴运动在各地广泛传播。 (Phong trào phục hưng văn hóa lan rộng khắp nơi.).

Muốn nhớ "复兴" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí