YiWordsYiWords

yuán

phục nguyên

động từ tiếng Trung
复原 phục nguyên

Cụm từ thường dùng

yuánxiànchǎng
phục nguyên hiện trường
yuán
phục nguyên di tích

Câu ví dụ

yàoyuánzhèhuà
Cần phục nguyên bức tranh cổ này.
hóngshuǐguòhòumenfánghuīyuánzhuàng
Sau trận lũ, họ phục nguyên lại nhà cửa.

Sự kiện lịch sử

Câu hỏi thường gặp

"phục nguyên" trong tiếng Trung nói thế nào?
"phục nguyên" trong tiếng Trung là 复原, đọc là fù yuán.
复原 nghĩa là gì?
复原 (fù yuán) trong tiếng Trung có nghĩa là "phục nguyên".
复原 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 复原 ngay trên trang này.
Đặt câu với 复原 như thế nào?
Ví dụ: 需要复原这幅古画。 (Cần phục nguyên bức tranh cổ này.); 洪水过后,他们把房屋恢复原状。 (Sau trận lũ, họ phục nguyên lại nhà cửa.).

Muốn nhớ "复原" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí