YiWordsYiWords

guòshèng

dư thừa

tính từ tiếng Trung
过剩 dư thừa

Cụm từ thường dùng

guòshèngliáng
lượng dư thừa
guòshèngnéngliàng
dư thừa năng lượng

Câu ví dụ

yàoguòshèngxiāohào
Đừng tiêu thụ dư thừa.
guòshèngzhīfángduìjiànkānghǎo
Chất béo dư thừa không tốt cho sức khỏe.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"dư thừa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dư thừa" trong tiếng Trung là 过剩, đọc là guò shèng.
过剩 nghĩa là gì?
过剩 (guò shèng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dư thừa".
过剩 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 过剩 ngay trên trang này.
Đặt câu với 过剩 như thế nào?
Ví dụ: 不要过剩消耗。 (Đừng tiêu thụ dư thừa.); 过剩脂肪对健康不好。 (Chất béo dư thừa không tốt cho sức khỏe.).

Muốn nhớ "过剩" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí