"nợ đọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nợ đọng" trong tiếng Trung là 拖欠, đọc là tuō qiàn.
拖欠 nghĩa là gì?
拖欠 (tuō qiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nợ đọng".
拖欠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拖欠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拖欠 như thế nào?
Ví dụ: 公司有很多拖欠的债务。 (Công ty có nhiều nợ đọng.); 长期拖欠造成财务困难。 (Nợ đọng kéo dài gây khó khăn tài chính.).