YiWordsYiWords

tuōqiàn

nợ đọng

danh từ tiếng Trung
拖欠 nợ đọng

Cụm từ thường dùng

tuōqiànshuìkuǎn
nợ đọng thuế
tuōqiàngōng
nợ đọng lương

Câu ví dụ

gōngyǒuhěnduōtuōqiàndezhài
Công ty có nhiều nợ đọng.
长期cháng qī拖欠tuō qiàn造成zào chéng财务cái wù困难kùn nán
Nợ đọng kéo dài gây khó khăn tài chính.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"nợ đọng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nợ đọng" trong tiếng Trung là 拖欠, đọc là tuō qiàn.
拖欠 nghĩa là gì?
拖欠 (tuō qiàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "nợ đọng".
拖欠 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 拖欠 ngay trên trang này.
Đặt câu với 拖欠 như thế nào?
Ví dụ: 公司有很多拖欠的债务。 (Công ty có nhiều nợ đọng.); 长期拖欠造成财务困难。 (Nợ đọng kéo dài gây khó khăn tài chính.).

Muốn nhớ "拖欠" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí