"chảy vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chảy vào" trong tiếng Trung là 流入, đọc là liú rù.
流入 nghĩa là gì?
流入 (liú rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chảy vào".
流入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流入 như thế nào?
Ví dụ: 雨水流入了屋里。 (Nước mưa chảy vào nhà.); 投资资金流入市场。 (Vốn đầu tư chảy vào thị trường.).