YiWordsYiWords

liú

chảy vào

động từ tiếng Trung
流入 chảy vào

Cụm từ thường dùng

shuǐliú
nước chảy vào
jīnliú
tiền chảy vào

Câu ví dụ

shuǐliúle
Nước mưa chảy vào nhà.
tóujīnliúshìchǎng
Vốn đầu tư chảy vào thị trường.

Từ vựng tài chính

Câu hỏi thường gặp

"chảy vào" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chảy vào" trong tiếng Trung là 流入, đọc là liú rù.
流入 nghĩa là gì?
流入 (liú rù) trong tiếng Trung có nghĩa là "chảy vào".
流入 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 流入 ngay trên trang này.
Đặt câu với 流入 như thế nào?
Ví dụ: 雨水流入了屋里。 (Nước mưa chảy vào nhà.); 投资资金流入市场。 (Vốn đầu tư chảy vào thị trường.).

Muốn nhớ "流入" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí