YiWordsYiWords

chǎojià

cãi nhau

động từ tiếng Trung
吵架 cãi nhau

Cụm từ thường dùng

chǎojià
cãi nhau to
wèixiǎoshì吵架chǎo jià
cãi nhau vì chuyện nhỏ

Câu ví dụ

menjīngchángchǎojià
Họ thường cãi nhau.
mengānggāngchǎojià
Chúng tôi vừa cãi nhau.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"cãi nhau" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cãi nhau" trong tiếng Trung là 吵架, đọc là chǎo jià.
吵架 nghĩa là gì?
吵架 (chǎo jià) trong tiếng Trung có nghĩa là "cãi nhau".
吵架 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 吵架 ngay trên trang này.
Đặt câu với 吵架 như thế nào?
Ví dụ: 他们经常吵架。 (Họ thường cãi nhau.); 我们刚刚吵架。 (Chúng tôi vừa cãi nhau.).

Muốn nhớ "吵架" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí