"hỏi thăm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỏi thăm" trong tiếng Trung là 打听, đọc là dǎ tīng.
打听 nghĩa là gì?
打听 (dǎ tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỏi thăm".
打听 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打听 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打听 như thế nào?
Ví dụ: 我打电话打听你。 (Tôi gọi điện để hỏi thăm bạn.); 她打听我家的情况。 (Cô ấy hỏi thăm tình hình gia đình tôi.).