YiWordsYiWords

Cùng cách viết:大厅

tīng

hỏi thăm

động từ tiếng Trung
打听 hỏi thăm

Cụm từ thường dùng

tīngjiànkāng
hỏi thăm sức khỏe
tīngxiāo
hỏi thăm tin tức

Câu ví dụ

diànhuàtīng
Tôi gọi điện để hỏi thăm bạn.
tīngjiādeqíngkuàng
Cô ấy hỏi thăm tình hình gia đình tôi.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"hỏi thăm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hỏi thăm" trong tiếng Trung là 打听, đọc là dǎ tīng.
打听 nghĩa là gì?
打听 (dǎ tīng) trong tiếng Trung có nghĩa là "hỏi thăm".
打听 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 打听 ngay trên trang này.
Đặt câu với 打听 như thế nào?
Ví dụ: 我打电话打听你。 (Tôi gọi điện để hỏi thăm bạn.); 她打听我家的情况。 (Cô ấy hỏi thăm tình hình gia đình tôi.).

Muốn nhớ "打听" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí