YiWordsYiWords

zuò

làm khách

động từ tiếng Trung
做客 làm khách

Cụm từ thường dùng

zuò
đi làm khách
zàipéngyǒujiāzuò
làm khách ở nhà bạn

Câu ví dụ

jīnwǎnlánjiāzuò
Tôi sẽ làm khách nhà Lan tối nay.
喜欢xǐ huān到处dào chù做客zuò kè
Cô ấy thích làm khách ở nhiều nơi.

Biểu đạt linh hoạt

Câu hỏi thường gặp

"làm khách" trong tiếng Trung nói thế nào?
"làm khách" trong tiếng Trung là 做客, đọc là zuò kè.
做客 nghĩa là gì?
做客 (zuò kè) trong tiếng Trung có nghĩa là "làm khách".
做客 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 做客 ngay trên trang này.
Đặt câu với 做客 như thế nào?
Ví dụ: 我今晚去兰家做客。 (Tôi sẽ làm khách nhà Lan tối nay.); 她喜欢到处做客。 (Cô ấy thích làm khách ở nhiều nơi.).

Muốn nhớ "做客" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí