"truyền đến" trong tiếng Trung nói thế nào?
"truyền đến" trong tiếng Trung là 传来, đọc là chuán lái.
传来 nghĩa là gì?
传来 (chuán lái) trong tiếng Trung có nghĩa là "truyền đến".
传来 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 传来 ngay trên trang này.
Đặt câu với 传来 như thế nào?
Ví dụ: 音乐声从远处传来。 (Tiếng nhạc truyền đến từ xa.); 好消息传来各地。 (Tin vui truyền đến khắp nơi.).