YiWordsYiWords

chāo

đạo văn

động từ tiếng Trung
抄袭 đạo văn

Cụm từ thường dùng

chāolùnwén
đạo văn bài luận
bèi发现fā xiàn抄袭chāo xí
bị phát hiện đạo văn

Câu ví dụ

学生xué shengyīn抄袭chāo xíbèi处分chǔ fèn
Sinh viên bị kỷ luật vì đạo văn.
抄袭chāo xíshì不可bù kě接受jiē shòude行为xíng wéi
Đạo văn là hành vi không chấp nhận được.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"đạo văn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đạo văn" trong tiếng Trung là 抄袭, đọc là chāo xí.
抄袭 nghĩa là gì?
抄袭 (chāo xí) trong tiếng Trung có nghĩa là "đạo văn".
抄袭 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 抄袭 ngay trên trang này.
Đặt câu với 抄袭 như thế nào?
Ví dụ: 学生因抄袭被处分。 (Sinh viên bị kỷ luật vì đạo văn.); 抄袭是不可接受的行为。 (Đạo văn là hành vi không chấp nhận được.).

Muốn nhớ "抄袭" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí