"thủ phạm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"thủ phạm" trong tiếng Trung là 罪魁祸首, đọc là zuì kuí huò shǒu.
罪魁祸首 nghĩa là gì?
罪魁祸首 (zuì kuí huò shǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "thủ phạm".
罪魁祸首 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 罪魁祸首 ngay trên trang này.
Đặt câu với 罪魁祸首 như thế nào?
Ví dụ: 警察已经抓到罪魁祸首。 (Cảnh sát đã bắt được thủ phạm.); 这件事的罪魁祸首是谁? (Ai là thủ phạm của vụ này?).