YiWordsYiWords

fěi

tên cướp

danh từ tiếng Trung
匪徒 tên cướp

Cụm từ thường dùng

zhuāzhùfěi
bắt tên cướp
zhuīfěi
truy bắt tên cướp

Câu ví dụ

jǐngcházhuāzhùlefěi
Cảnh sát đã bắt được tên cướp.
fěizuòànhòutáopǎole
Tên cướp bỏ trốn sau khi gây án.

Phòng chống và phá án

Câu hỏi thường gặp

"tên cướp" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tên cướp" trong tiếng Trung là 匪徒, đọc là fěi tú.
匪徒 nghĩa là gì?
匪徒 (fěi tú) trong tiếng Trung có nghĩa là "tên cướp".
匪徒 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 匪徒 ngay trên trang này.
Đặt câu với 匪徒 như thế nào?
Ví dụ: 警察抓住了匪徒。 (Cảnh sát đã bắt được tên cướp.); 匪徒作案后逃跑了。 (Tên cướp bỏ trốn sau khi gây án.).

Muốn nhớ "匪徒" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí