"chống trộm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"chống trộm" trong tiếng Trung là 防盗, đọc là fáng dào.
防盗 nghĩa là gì?
防盗 (fáng dào) trong tiếng Trung có nghĩa là "chống trộm".
防盗 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 防盗 ngay trên trang này.
Đặt câu với 防盗 như thế nào?
Ví dụ: 我家安装了防盗设备。 (Nhà tôi lắp thiết bị chống trộm.); 这扇门有防盗功能。 (Cửa này có chức năng chống trộm.).