"tin tưởng vững chắc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tin tưởng vững chắc" trong tiếng Trung là 坚信, đọc là jiān xìn.
坚信 nghĩa là gì?
坚信 (jiān xìn) trong tiếng Trung có nghĩa là "tin tưởng vững chắc".
坚信 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 坚信 ngay trên trang này.
Đặt câu với 坚信 như thế nào?
Ví dụ: 我坚信自己的决定。 (Tôi tin tưởng vững chắc vào quyết định của mình.); 我们坚信未来。 (Chúng tôi tin tưởng vững chắc vào tương lai.).