YiWordsYiWords

Cùng cách viết:

biē

nhịn

động từ tiếng Trung
憋 nhịn

Cụm từ thường dùng

biēzhechī
nhịn ăn
biēxiào
nhịn cười

Câu ví dụ

děibiēzhùxiào
Tôi phải nhịn cười.
zhěngtiāndōubiēzhechī
Cô ấy nhịn đói cả ngày.

Cảm xúc đa dạng

Câu hỏi thường gặp

"nhịn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhịn" trong tiếng Trung là 憋, đọc là biē.
憋 nghĩa là gì?
憋 (biē) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhịn".
憋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 憋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 憋 như thế nào?
Ví dụ: 我得憋住笑。 (Tôi phải nhịn cười.); 她一整天都憋着不吃。 (Cô ấy nhịn đói cả ngày.).

Muốn nhớ "憋" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí