"nhịn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nhịn" trong tiếng Trung là 憋, đọc là biē.
憋 nghĩa là gì?
憋 (biē) trong tiếng Trung có nghĩa là "nhịn".
憋 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 憋 ngay trên trang này.
Đặt câu với 憋 như thế nào?
Ví dụ: 我得憋住笑。 (Tôi phải nhịn cười.); 她一整天都憋着不吃。 (Cô ấy nhịn đói cả ngày.).