YiWordsYiWords

gāng

dàn ý

danh từ tiếng Trung
提纲 dàn ý

Cụm từ thường dùng

liègāng
lập dàn ý
zuòwéngāng
dàn ý bài văn

Câu ví dụ

xiězuòqiánxiānliègāng
Hãy viết dàn ý trước khi làm bài.
wánchéngyǎnjiǎnggāng
Tôi đã hoàn thành dàn ý cho bài thuyết trình.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"dàn ý" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dàn ý" trong tiếng Trung là 提纲, đọc là tí gāng.
提纲 nghĩa là gì?
提纲 (tí gāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "dàn ý".
提纲 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 提纲 ngay trên trang này.
Đặt câu với 提纲 như thế nào?
Ví dụ: 写作前先列提纲。 (Hãy viết dàn ý trước khi làm bài.); 我已完成演讲提纲。 (Tôi đã hoàn thành dàn ý cho bài thuyết trình.).

Muốn nhớ "提纲" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí