YiWordsYiWords

huà

sách tranh

danh từ tiếng Trung
画册 sách tranh

Cụm từ thường dùng

értónghuà
sách tranh thiếu nhi
shùhuà
sách tranh nghệ thuật

Câu ví dụ

huankànhuà
Tôi thích đọc sách tranh.
xiǎoháishōudàoleběnhuà
Cô bé được tặng một cuốn sách tranh.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"sách tranh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"sách tranh" trong tiếng Trung là 画册, đọc là huà cè.
画册 nghĩa là gì?
画册 (huà cè) trong tiếng Trung có nghĩa là "sách tranh".
画册 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 画册 ngay trên trang này.
Đặt câu với 画册 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢看画册。 (Tôi thích đọc sách tranh.); 小女孩收到了一本画册。 (Cô bé được tặng một cuốn sách tranh.).

Muốn nhớ "画册" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí