YiWordsYiWords

piān

độ dài (bài viết)

danh từ tiếng Trung
篇幅 độ dài (bài viết)

Cụm từ thường dùng

xiànzhìpiān
giới hạn độ dài
wénzhāngpiān
độ dài bài viết

Câu ví dụ

zhèpiānwénzhāngdepiānyuēqiān
Bài viết này có độ dài khoảng 1000 từ.
qǐngsuōduǎnwénzhāngpiān
Xin rút ngắn độ dài bài báo.

Từ vựng viết lách

Câu hỏi thường gặp

"độ dài (bài viết)" trong tiếng Trung nói thế nào?
"độ dài (bài viết)" trong tiếng Trung là 篇幅, đọc là piān fú.
篇幅 nghĩa là gì?
篇幅 (piān fú) trong tiếng Trung có nghĩa là "độ dài (bài viết)".
篇幅 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 篇幅 ngay trên trang này.
Đặt câu với 篇幅 như thế nào?
Ví dụ: 这篇文章的篇幅大约一千字。 (Bài viết này có độ dài khoảng 1000 từ.); 请缩短文章篇幅。 (Xin rút ngắn độ dài bài báo.).

Muốn nhớ "篇幅" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí