YiWordsYiWords

dēngkǒu

cổng lên máy bay

danh từ tiếng Trung
登机口 cổng lên máy bay

Cụm từ thường dùng

5hàodēngkǒu
cổng lên máy bay số 5
zhǎodēngkǒu
tìm cổng lên máy bay

Câu ví dụ

hángbānzài10hàodēngkǒudēng
Chuyến bay khởi hành tại cổng lên máy bay số 10.
qǐngqiánwǎngdēngkǒu
Hành khách vui lòng đến cổng lên máy bay.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"cổng lên máy bay" trong tiếng Trung nói thế nào?
"cổng lên máy bay" trong tiếng Trung là 登机口, đọc là dēng jī kǒu.
登机口 nghĩa là gì?
登机口 (dēng jī kǒu) trong tiếng Trung có nghĩa là "cổng lên máy bay".
登机口 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 登机口 ngay trên trang này.
Đặt câu với 登机口 như thế nào?
Ví dụ: 航班在10号登机口登机。 (Chuyến bay khởi hành tại cổng lên máy bay số 10.); 请旅客前往登机口。 (Hành khách vui lòng đến cổng lên máy bay.).

Muốn nhớ "登机口" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí