YiWordsYiWords

zhuāngxiāng

container

danh từ tiếng Trung
集装箱 container

Cụm từ thường dùng

yòngzhuāngxiāngyùnshū
vận chuyển bằng container
zhuāngxiāngduīchǎng
bãi container

Câu ví dụ

huòzhuāngzàizhuāngxiāng
Hàng hóa được đóng trong container.
gǎngkǒuyǒuhěnduōxíngzhuāngxiāng
Cảng có nhiều container lớn.

Trên đường đi

Câu hỏi thường gặp

"container" trong tiếng Trung nói thế nào?
"container" trong tiếng Trung là 集装箱, đọc là jí zhuāng xiāng.
集装箱 nghĩa là gì?
集装箱 (jí zhuāng xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "container".
集装箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 集装箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 集装箱 như thế nào?
Ví dụ: 货物装在集装箱里。 (Hàng hóa được đóng trong container.); 港口有很多大型集装箱。 (Cảng có nhiều container lớn.).

Muốn nhớ "集装箱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí