"container" trong tiếng Trung nói thế nào?
"container" trong tiếng Trung là 集装箱, đọc là jí zhuāng xiāng.
集装箱 nghĩa là gì?
集装箱 (jí zhuāng xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "container".
集装箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 集装箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 集装箱 như thế nào?
Ví dụ: 货物装在集装箱里。 (Hàng hóa được đóng trong container.); 港口有很多大型集装箱。 (Cảng có nhiều container lớn.).