YiWordsYiWords

khổng lồ

tính từ tiếng Trung
巨大 khổng lồ

Cụm từ thường dùng

gōngchéng
công trình khổng lồ
dedòng
con vật khổng lồ

Câu ví dụ

zhèdònglóuhěn
Tòa nhà này khổng lồ.
zhètiáo
Con cá này khổng lồ.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"khổng lồ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"khổng lồ" trong tiếng Trung là 巨大, đọc là jù dà.
巨大 nghĩa là gì?
巨大 (jù dà) trong tiếng Trung có nghĩa là "khổng lồ".
巨大 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 巨大 ngay trên trang này.
Đặt câu với 巨大 như thế nào?
Ví dụ: 这栋楼很巨大。 (Tòa nhà này khổng lồ.); 这条鱼巨大。 (Con cá này khổng lồ.).

Muốn nhớ "巨大" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí