YiWordsYiWords

jiǎnshǎo

giảm

động từ tiếng Trung
减少 giảm

Cụm từ thường dùng

减少jiǎn shǎo价格jià gé
giảm giá
减少jiǎn shǎo体重tǐ zhòng
giảm cân

Câu ví dụ

我们wǒ menxiǎng减少jiǎn shǎo成本chéng běn
Chúng tôi muốn giảm chi phí.
价格jià gé已经yǐ jīng减少jiǎn shǎole很多hěn duō
Giá đã giảm nhiều.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"giảm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm" trong tiếng Trung là 减少, đọc là jiǎn shǎo.
减少 nghĩa là gì?
减少 (jiǎn shǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm".
减少 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 减少 ngay trên trang này.
Đặt câu với 减少 như thế nào?
Ví dụ: 我们想减少成本。 (Chúng tôi muốn giảm chi phí.); 价格已经减少了很多。 (Giá đã giảm nhiều.).

Muốn nhớ "减少" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí