YiWordsYiWords

miǎnfèi

miễn phí

tính từ tiếng Trung
免费 miễn phí

Cụm từ thường dùng

miǎnfèipiào
vé miễn phí
miǎnfèi
dịch vụ miễn phí

Câu ví dụ

miǎnfèichǎng
Vào cửa miễn phí.
mengōngmiǎnfèi线xiànwǎng
Chúng tôi cung cấp wifi miễn phí.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"miễn phí" trong tiếng Trung nói thế nào?
"miễn phí" trong tiếng Trung là 免费, đọc là miǎn fèi.
免费 nghĩa là gì?
免费 (miǎn fèi) trong tiếng Trung có nghĩa là "miễn phí".
免费 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 免费 ngay trên trang này.
Đặt câu với 免费 như thế nào?
Ví dụ: 免费入场。 (Vào cửa miễn phí.); 我们提供免费无线网。 (Chúng tôi cung cấp wifi miễn phí.).

Muốn nhớ "免费" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí