"một mình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một mình" trong tiếng Trung là 单独, đọc là dān dú.
单独 nghĩa là gì?
单独 (dān dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "một mình".
单独 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单独 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单独 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢单独生活。 (Tôi thích sống một mình.); 他单独在房间里。 (Anh ấy đang ở một mình trong phòng.).