YiWordsYiWords

dān

một mình

phó từ tiếng Trung
单独 một mình

Cụm từ thường dùng

单独dān dú生活shēng huó
sống một mình
单独dān dúzhù
ở một mình

Câu ví dụ

喜欢xǐ huān单独dān dú生活shēng huó
Tôi thích sống một mình.
单独dān dúzài房间fáng jiān
Anh ấy đang ở một mình trong phòng.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"một mình" trong tiếng Trung nói thế nào?
"một mình" trong tiếng Trung là 单独, đọc là dān dú.
单独 nghĩa là gì?
单独 (dān dú) trong tiếng Trung có nghĩa là "một mình".
单独 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 单独 ngay trên trang này.
Đặt câu với 单独 như thế nào?
Ví dụ: 我喜欢单独生活。 (Tôi thích sống một mình.); 他单独在房间里。 (Anh ấy đang ở một mình trong phòng.).

Muốn nhớ "单独" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí