YiWordsYiWords

chōngfèn

đầy đủ

tính từ tiếng Trung
充分 đầy đủ

Cụm từ thường dùng

chōngfènzhǔnbèi
chuẩn bị đầy đủ
xìnchōngfèn
thông tin đầy đủ

Câu ví dụ

menjīngchōngfènzhǔnbèi
Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.
yàogōngchōngfènxìn
Bạn cần cung cấp thông tin đầy đủ.

Biểu đạt chính xác

Câu hỏi thường gặp

"đầy đủ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"đầy đủ" trong tiếng Trung là 充分, đọc là chōng fèn.
充分 nghĩa là gì?
充分 (chōng fèn) trong tiếng Trung có nghĩa là "đầy đủ".
充分 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 充分 ngay trên trang này.
Đặt câu với 充分 như thế nào?
Ví dụ: 我们已经充分准备。 (Chúng tôi đã chuẩn bị đầy đủ.); 你需要提供充分信息。 (Bạn cần cung cấp thông tin đầy đủ.).

Muốn nhớ "充分" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí