YiWordsYiWords

chēlún

bánh xe

danh từ tiếng Trung
车轮 bánh xe

Cụm từ thường dùng

qiánchēlún
bánh xe trước
hòuchēlún
bánh xe sau

Câu ví dụ

chēlúnlòule
Bánh xe bị xì hơi.
自行车zì xíng chēyǒu两个liǎng gè车轮chē lún
Xe đạp có hai bánh xe.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"bánh xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bánh xe" trong tiếng Trung là 车轮, đọc là chē lún.
车轮 nghĩa là gì?
车轮 (chē lún) trong tiếng Trung có nghĩa là "bánh xe".
车轮 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 车轮 ngay trên trang này.
Đặt câu với 车轮 như thế nào?
Ví dụ: 车轮漏气了。 (Bánh xe bị xì hơi.); 自行车有两个车轮。 (Xe đạp có hai bánh xe.).

Muốn nhớ "车轮" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí