"lốp xe" trong tiếng Trung nói thế nào?
"lốp xe" trong tiếng Trung là 轮胎, đọc là lún tāi.
轮胎 nghĩa là gì?
轮胎 (lún tāi) trong tiếng Trung có nghĩa là "lốp xe".
轮胎 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 轮胎 ngay trên trang này.
Đặt câu với 轮胎 như thế nào?
Ví dụ: 我的轮胎破了。 (Lốp xe của tôi bị thủng.); 他正在换新轮胎。 (Anh ấy đang thay lốp xe mới.).