"giảm xóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm xóc" trong tiếng Trung là 减震器, đọc là jiǎn zhèn qì.
减震器 nghĩa là gì?
减震器 (jiǎn zhèn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm xóc".
减震器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 减震器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 减震器 như thế nào?
Ví dụ: 我的减震器坏了。 (Giảm xóc xe tôi bị hỏng.); 需要换新的减震器。 (Cần thay giảm xóc mới.).