YiWordsYiWords

jiǎnzhèn

giảm xóc

danh từ tiếng Trung
减震器 giảm xóc

Cụm từ thường dùng

qiánjiǎnzhèn
giảm xóc trước
tuōchējiǎnzhèn
giảm xóc xe máy

Câu ví dụ

dejiǎnzhènhuàile
Giảm xóc xe tôi bị hỏng.
yàohuànxīndejiǎnzhèn
Cần thay giảm xóc mới.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"giảm xóc" trong tiếng Trung nói thế nào?
"giảm xóc" trong tiếng Trung là 减震器, đọc là jiǎn zhèn qì.
减震器 nghĩa là gì?
减震器 (jiǎn zhèn qì) trong tiếng Trung có nghĩa là "giảm xóc".
减震器 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 减震器 ngay trên trang này.
Đặt câu với 减震器 như thế nào?
Ví dụ: 我的减震器坏了。 (Giảm xóc xe tôi bị hỏng.); 需要换新的减震器。 (Cần thay giảm xóc mới.).

Muốn nhớ "减震器" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí