YiWordsYiWords

chèxiāo

hủy bỏ

động từ tiếng Trung
撤销 hủy bỏ

Cụm từ thường dùng

chèxiāotong
hủy bỏ hợp đồng
chèxiāojuédìng
hủy bỏ quyết định

Câu ví dụ

menchèxiāolehuì
Họ đã hủy bỏ cuộc họp.
gejuédìngbèichèxiāole
Quyết định đó bị hủy bỏ.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"hủy bỏ" trong tiếng Trung nói thế nào?
"hủy bỏ" trong tiếng Trung là 撤销, đọc là chè xiāo.
撤销 nghĩa là gì?
撤销 (chè xiāo) trong tiếng Trung có nghĩa là "hủy bỏ".
撤销 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 撤销 ngay trên trang này.
Đặt câu với 撤销 như thế nào?
Ví dụ: 他们撤销了会议。 (Họ đã hủy bỏ cuộc họp.); 那个决定被撤销了。 (Quyết định đó bị hủy bỏ.).

Muốn nhớ "撤销" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí