YiWordsYiWords

yuángào

nguyên đơn

danh từ tiếng Trung
原告 nguyên đơn

Cụm từ thường dùng

mínshìyuángào
nguyên đơn dân sự
yuángàobèigào
nguyên đơn kiện bị đơn

Câu ví dụ

yuángàoyāoqiúpéicháng
Nguyên đơn yêu cầu bồi thường.
法院fǎ yuàn传唤chuán huàn原告yuán gào
Tòa án triệu tập nguyên đơn.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"nguyên đơn" trong tiếng Trung nói thế nào?
"nguyên đơn" trong tiếng Trung là 原告, đọc là yuán gào.
原告 nghĩa là gì?
原告 (yuán gào) trong tiếng Trung có nghĩa là "nguyên đơn".
原告 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 原告 ngay trên trang này.
Đặt câu với 原告 như thế nào?
Ví dụ: 原告要求赔偿。 (Nguyên đơn yêu cầu bồi thường.); 法院传唤原告。 (Tòa án triệu tập nguyên đơn.).

Muốn nhớ "原告" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí