"tịch thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tịch thu" trong tiếng Trung là 没收, đọc là mò shōu.
没收 nghĩa là gì?
没收 (mò shōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tịch thu".
没收 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没收 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没收 như thế nào?
Ví dụ: 警察没收了毒品。 (Cảnh sát tịch thu ma túy.); 因违法财产被没收。 (Tài sản bị tịch thu do vi phạm pháp luật.).