YiWordsYiWords

shōu

tịch thu

động từ tiếng Trung
没收 tịch thu

Cụm từ thường dùng

shōucáichǎn
tịch thu tài sản
shōuzǒuhuò
tịch thu hàng lậu

Câu ví dụ

jǐngcháshōulepǐn
Cảnh sát tịch thu ma túy.
yīnwéicáichǎnbèishōu
Tài sản bị tịch thu do vi phạm pháp luật.

Thực tiễn pháp luật

Câu hỏi thường gặp

"tịch thu" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tịch thu" trong tiếng Trung là 没收, đọc là mò shōu.
没收 nghĩa là gì?
没收 (mò shōu) trong tiếng Trung có nghĩa là "tịch thu".
没收 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 没收 ngay trên trang này.
Đặt câu với 没收 như thế nào?
Ví dụ: 警察没收了毒品。 (Cảnh sát tịch thu ma túy.); 因违法财产被没收。 (Tài sản bị tịch thu do vi phạm pháp luật.).

Muốn nhớ "没收" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí