"bình xăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình xăng" trong tiếng Trung là 油箱, đọc là yóu xiāng.
油箱 nghĩa là gì?
油箱 (yóu xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình xăng".
油箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 油箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 油箱 như thế nào?
Ví dụ: 油箱快没油了。 (Bình xăng sắp hết rồi.); 我刚加满了油箱。 (Tôi vừa đổ đầy bình xăng.).