YiWordsYiWords

Cùng cách viết:邮箱

yóuxiāng

bình xăng

danh từ tiếng Trung
油箱 bình xăng

Cụm từ thường dùng

jiāmǎnyóuxiāng
đổ đầy bình xăng
tuōchēyóuxiāng
bình xăng xe máy

Câu ví dụ

yóuxiāngkuàiméiyóule
Bình xăng sắp hết rồi.
gāngjiāmǎnleyóuxiāng
Tôi vừa đổ đầy bình xăng.

Bộ phận xe

Câu hỏi thường gặp

"bình xăng" trong tiếng Trung nói thế nào?
"bình xăng" trong tiếng Trung là 油箱, đọc là yóu xiāng.
油箱 nghĩa là gì?
油箱 (yóu xiāng) trong tiếng Trung có nghĩa là "bình xăng".
油箱 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 油箱 ngay trên trang này.
Đặt câu với 油箱 như thế nào?
Ví dụ: 油箱快没油了。 (Bình xăng sắp hết rồi.); 我刚加满了油箱。 (Tôi vừa đổ đầy bình xăng.).

Muốn nhớ "油箱" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí