YiWordsYiWords

lěngshuǐ

dội gáo nước lạnh

cụm từ tiếng Trung
泼冷水 dội gáo nước lạnh

Cụm từ thường dùng

gěimǒurénlěngshuǐ
dội gáo nước lạnh vào ai đó

Câu ví dụ

zǒngshìgěidexiǎnglěngshuǐ
Anh ấy luôn dội gáo nước lạnh vào ý tưởng của tôi.
别人bié rénzhèng兴奋xīng fènshíbié冷水lěng shuǐ
Đừng dội gáo nước lạnh khi người khác đang hào hứng.

Cảm xúc

Câu hỏi thường gặp

"dội gáo nước lạnh" trong tiếng Trung nói thế nào?
"dội gáo nước lạnh" trong tiếng Trung là 泼冷水, đọc là pō lěng shuǐ.
泼冷水 nghĩa là gì?
泼冷水 (pō lěng shuǐ) trong tiếng Trung có nghĩa là "dội gáo nước lạnh".
泼冷水 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 泼冷水 ngay trên trang này.
Đặt câu với 泼冷水 như thế nào?
Ví dụ: 他总是给我的想法泼冷水。 (Anh ấy luôn dội gáo nước lạnh vào ý tưởng của tôi.); 别人正兴奋时别泼冷水。 (Đừng dội gáo nước lạnh khi người khác đang hào hứng.).

Muốn nhớ "泼冷水" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí