YiWordsYiWords

chéndiàn

kết tủa

động từ tiếng Trung
沉淀 kết tủa

Cụm từ thường dùng

báichéndiàn
kết tủa trắng
沉淀chén diàn反应fǎn yìng
phản ứng kết tủa

Câu ví dụ

这种zhè zhǒng溶液róng yèhuì产生chǎn shēng沉淀chén diàn
Dung dịch này tạo ra kết tủa.
反应fǎn yìnghòu出现chū xiànle沉淀chén diàn
Kết tủa xuất hiện sau phản ứng.

Thí nghiệm vật lý nhỏ

Câu hỏi thường gặp

"kết tủa" trong tiếng Trung nói thế nào?
"kết tủa" trong tiếng Trung là 沉淀, đọc là chén diàn.
沉淀 nghĩa là gì?
沉淀 (chén diàn) trong tiếng Trung có nghĩa là "kết tủa".
沉淀 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 沉淀 ngay trên trang này.
Đặt câu với 沉淀 như thế nào?
Ví dụ: 这种溶液会产生沉淀。 (Dung dịch này tạo ra kết tủa.); 反应后出现了沉淀。 (Kết tủa xuất hiện sau phản ứng.).

Muốn nhớ "沉淀" lâu? Học bằng hình ảnh, âm thanh và luyện viết.

Bắt đầu miễn phí