"tranh thủ sớm" trong tiếng Trung nói thế nào?
"tranh thủ sớm" trong tiếng Trung là 趁早, đọc là chèn zǎo.
趁早 nghĩa là gì?
趁早 (chèn zǎo) trong tiếng Trung có nghĩa là "tranh thủ sớm".
趁早 đọc như thế nào?
Bạn có thể nghe phát âm chuẩn của 趁早 ngay trên trang này.
Đặt câu với 趁早 như thế nào?
Ví dụ: 我们应该趁早做完。 (Chúng ta nên tranh thủ sớm làm xong.); 趁早把这个问题解决掉。 (Tranh thủ sớm giải quyết vấn đề này.).